hindu calendar month
Danh từ:
- Tháng theo lịch Ấn Độ giáo: "hindu calendar month" chỉ bất kỳ tháng âm dương lịch nào trong hệ thống lịch của Ấn Độ giáo. Đây là một đơn vị thời gian dựa trên chu kỳ Mặt Trăng và Mặt Trời, được sử dụng trong các lễ hội, nghi lễ tôn giáo và nông nghiệp của người theo Ấn Độ giáo.
- (Tháng Chaitra theo lịch Ấn Độ giáo thường rơi vào tháng Ba-Tháng Tư.)
- (Mỗi tháng theo lịch Ấn Độ giáo bắt đầu bằng trăng non.)
"lunar month": tháng âm lịch, thường được dùng để nhấn mạnh tính chất dựa trên Mặt Trăng của "hindu calendar month".
- The Hindu calendar month is a lunar month adjusted by solar cycles. (Tháng theo lịch Ấn Độ giáo là một tháng âm lịch được điều chỉnh theo chu kỳ Mặt Trời.)
"intercalary month": tháng nhuận, xuất hiện trong lịch Ấn Độ giáo để đồng bộ hóa với năm Mặt Trời.
- An intercalary Hindu calendar month is added every few years. (Một tháng nhuận theo lịch Ấn Độ giáo được thêm vào vài năm một lần.)
Hindu calendar (danh từ): lịch Ấn Độ giáo, hệ thống lịch tổng thể chứa các tháng.
Lunisolar month (danh từ): tháng âm dương lịch, một thuật ngữ chung hơn.
- A lunisolar month combines lunar and solar cycles. (Một tháng âm dương lịch kết hợp chu kỳ Mặt Trăng và Mặt Trời.)
Hindu calendar month names: tên các tháng theo lịch Ấn Độ giáo, như Chaitra, Vaishakha, Jyaishtha, v.v.
- The names of Hindu calendar months vary by region. (Tên các tháng theo lịch Ấn Độ giáo thay đổi theo vùng miền.)
Hindu calendar month system: hệ thống tháng theo lịch Ấn Độ giáo.
- The Hindu calendar month system has 12 or 13 months. (Hệ thống tháng theo lịch Ấn Độ giáo có 12 hoặc 13 tháng.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "hindu calendar month". Tuy nhiên, trong văn hóa Ấn Độ, các tháng này thường gắn với các lễ hội, ví dụ: - "The month of Shravan": tháng Shravan, một tháng linh thiêng trong Ấn Độ giáo. - Devotees fast during the month of Shravan. (Các tín đồ nhịn ăn trong tháng Shravan.)